聯合股份公司

liên hợp cổ phân công ti

Hán Việt: liên hợp cổ phân công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (cổ) + (phân) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合股份公司 iánhé gǔfèn gōngsī n. joint-stock company M:¹jiā