联想起

lián xiǎng qǐliên tưởng khởi

Hán Việt: liên tưởng khởi · Pinyin: lián xiǎng qǐ

Tổng quan

liên tưởng

Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩ đến
  • Tần suất từ liên tưởng , nghĩ đến
  • Biên soạn 聯想起 iánxiǎng qǐ r.v. associate; think of

Eng

  • Cihui to associate; to think of
  • Tần suất từ 聯想起 iánxiǎng qǐ r.v. associate; think of

Đức

  • Handedict angehören

Từ liên quan

Gần nghĩa

想起来 · 联想到 · 联想的 · 想起 · 联想 · 联想学习 · 联想集团 · 联想力