聯機情報檢索

liên ki tình báo kiểm tác

Hán Việt: liên ki tình báo kiểm tác

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ki) + (tình) + (báo) + (kiểm) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯機情報檢索 iánjī qíngbào jiǎnsuǒ n. information retrieval network