聯盟間的競爭
liên minh gian đích cạnh tranh
Hán Việt: liên minh gian đích cạnh tranh · Pinyin: lián méng jiān de jìng zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 間 (gian) + 的 (đích) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)
Hán Việt: liên minh gian đích cạnh tranh · Pinyin: lián méng jiān de jìng zhēng
Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 間 (gian) + 的 (đích) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)