联系邦

liên hệ bang

Hán Việt: liên hệ bang

Tổng quan

Cấu tạo: 聯 (liên) + 繫 (hệ) + 邦 (bang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 聯繫邦 iánxìbāng n. associated state

Eng

  • Cihui 聯繫邦 iánxìbāng n. associated state

Từ liên quan

Gần nghĩa

联系人 · 联系 · 联系方式 · 联系着 · 联系网 · 联系地址 · 联系汇率制