聖人的墳墓

shèng rén de fén mùthánh nhân đích phần mộ

Hán Việt: thánh nhân đích phần mộ · Pinyin: shèng rén de fén mù

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 墳 (phần) + 墓 (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiêng liêng

Đức

  • Handedict heilig

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣人无常师 · 聖人的遺物 · 圣人忘情 · 圣人之年 · 圣人之徒 · 圣人政治 · 聖人之年 · 聖人之徒