圣人之徒

shèng rén zhī túthánh nhân chi đồ

Hán Việt: thánh nhân chi đồ · Pinyin: shèng rén zhī tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.圣人的门徒。多指传孔子之道者。

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.圣人的门徒。多指传孔子之道者。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣人忘情 · 圣人之年 · 圣人政治 · 聖人之年 · 聖人之徒 · 圣人无常师 · 圣人出 · 圣人师