聖日耳曼昂萊
thánh nhật nhĩ mạn ngang lai
Hán Việt: thánh nhật nhĩ mạn ngang lai · Pinyin: shèng rì ěr màn áng lái
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 昂 (ngang) + 萊 (lai)
Hán Việt: thánh nhật nhĩ mạn ngang lai · Pinyin: shèng rì ěr màn áng lái
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 昂 (ngang) + 萊 (lai)