聖種性

thánh chủng tính

Hán Việt: thánh chủng tính

Tổng quan

(術語)五種性,又六種性之一。見種性條。☸

Cấu tạo: 圣 (thánh) + 种 (chủng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種性,又六種性之一。見種性條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

種性住 · 種性 · 聖種 · 种性