聖誕子夜彌撒
thánh đản tử dạ di tát
Hán Việt: thánh đản tử dạ di tát · Pinyin: shèng dàn zǐ yè mí sǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 子 (tử) + 夜 (dạ) + 彌 (di) + 撒 (tát)
Hán Việt: thánh đản tử dạ di tát · Pinyin: shèng dàn zǐ yè mí sǎ
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 子 (tử) + 夜 (dạ) + 彌 (di) + 撒 (tát)