聚合反应

jù hé fǎn yìngtụ hợp phản ứng

Hán Việt: tụ hợp phản ứng · Pinyin: jù hé fǎn yìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

由简单化合物合成出分子量较高的化合物的反应。可分加聚反应和缩聚反应两类。

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由简单化合物合成出分子量较高的化合物的反应。可分加聚反应和缩聚反应两类。

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆芯 · 反应性的 · 反应时间 · 聚合体的 · 聚合作用 · 反应器 · 反应堆 · 反应式