聚特林書寫體
tụ đặc lâm thư tả thể
Hán Việt: tụ đặc lâm thư tả thể · Pinyin: jù té lín shū xiě tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 特 (đặc) + 林 (lâm) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 體 (thể)
Hán Việt: tụ đặc lâm thư tả thể · Pinyin: jù té lín shū xiě tǐ
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 特 (đặc) + 林 (lâm) + 書 (thư) + 寫 (tả) + 體 (thể)