聚甲基丙烯酸甲酯
Pinyin: jù jiǎ jī bǐng xī suān jiǎ zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 丙 (bính) + 烯 + 酸 (toan) + 甲 (giáp) + 酯 (chỉ)
Pinyin: jù jiǎ jī bǐng xī suān jiǎ zhǐ
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 丙 (bính) + 烯 + 酸 (toan) + 甲 (giáp) + 酯 (chỉ)