聚集素酶

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 素 (tố) + 酶

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚集一块 · 聚集体 · 聚集处 · 聚集在一起 · 聚集地 · 聚集态 · 聚集的地方 · 聚集素