聯合國武器核查
liên hợp quốc võ khí hạch tra
Hán Việt: liên hợp quốc võ khí hạch tra · Pinyin: lián hé guó wǔ qì hé chá
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 武 (võ) + 器 (khí) + 核 (hạch) + 查 (tra)
Hán Việt: liên hợp quốc võ khí hạch tra · Pinyin: lián hé guó wǔ qì hé chá
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 武 (võ) + 器 (khí) + 核 (hạch) + 查 (tra)