聯合國秘書處

lián hé guó mì shū chù liên hợp quốc bí thư xử

Hán Việt: liên hợp quốc bí thư xử · Pinyin: lián hé guó mì shū chù

Tổng quan

Ban Thư ký Liên Hợp Quốc

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (quốc) + (bí) + (thư) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ban Thư ký Liên Hợp Quốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联合国的主要机构之一。职责是为联合国其他机构服务,并执行这些机构通过的决议和计划等。只对联合国负责,不接受任何国家政府的指示。

Eng

  • CC-CEDICT United Nations Secretariat
  • Cihui United Nations Secretariat