聯合國開發署

liên hợp quốc khai phát thự

Hán Việt: liên hợp quốc khai phát thự

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (quốc) + (khai) + (phát) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合國開發署 iánhéguó kāifāshǔ p.w. United Nations development program