聯合技術公司

lián hé jì shù gōng sī liên hợp kĩ thuật công ti

Hán Việt: liên hợp kĩ thuật công ti · Pinyin: lián hé jì shù gōng sī

Tổng quan

Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (kĩ) + (thuật) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tập đoàn Công nghệ Liên hợp

Eng

  • CC-CEDICT United Technologies Corporation
  • Cihui United Technologies Corporation