聯合電力系統
liên hợp điện lực hệ thống
Hán Việt: liên hợp điện lực hệ thống · Pinyin: lián hé diàn lì xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 電 (điện) + 力 (lực) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: liên hợp điện lực hệ thống · Pinyin: lián hé diàn lì xì tǒng
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 電 (điện) + 力 (lực) + 系 (hệ) + 統 (thống)