聯機印後加工
liên ki ấn hậu gia công
Hán Việt: liên ki ấn hậu gia công · Pinyin: lián jī yìn hòu jiā gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 印 (ấn) + 後 (hậu) + 加 (gia) + 工 (công)
Hán Việt: liên ki ấn hậu gia công · Pinyin: lián jī yìn hòu jiā gōng
Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 印 (ấn) + 後 (hậu) + 加 (gia) + 工 (công)