聯機數據輸入
liên ki sổ cứ thâu nhập
Hán Việt: liên ki sổ cứ thâu nhập
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)
Nghĩa
Eng
- Cihui 聯機數據輸入 iánjī shùjù shūrù n. <comp.> on-line digital computer