聯網的生產鏈

lián wǎng de shēng chǎn liàn liên võng đích sanh sản liên

Hán Việt: liên võng đích sanh sản liên · Pinyin: lián wǎng de shēng chǎn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (võng) + (đích) + (sanh) + (sản) + (liên)