聯邦儲備銀行
liên bang trữ bị ngân hành
Hán Việt: liên bang trữ bị ngân hành · Pinyin: lián bāng chú bèi yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 儲 (trữ) + 備 (bị) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: liên bang trữ bị ngân hành · Pinyin: lián bāng chú bèi yín háng
Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 儲 (trữ) + 備 (bị) + 銀 (ngân) + 行 (hành)