聯邦司法部長

lián bāng sī fǎ bù cháng liên bang ti pháp bộ trường

Hán Việt: liên bang ti pháp bộ trường · Pinyin: lián bāng sī fǎ bù cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bang) + (ti) + (pháp) + (bộ) + (trường)