聯邦衛生部長
liên bang vệ sanh bộ trường
Hán Việt: liên bang vệ sanh bộ trường · Pinyin: lián bāng wèi shēng bù cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 部 (bộ) + 長 (trường)
Hán Việt: liên bang vệ sanh bộ trường · Pinyin: lián bāng wèi shēng bù cháng
Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 部 (bộ) + 長 (trường)