聽不出個數來
thính bất xuất cá sổ lai
Hán Việt: thính bất xuất cá sổ lai
Tổng quan
Cấu tạo: 聽 (thính) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 個 (cá) + 數 (sổ) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 聽不出個數來 īngbùchū ge shù lai v.p. <coll.> unable to make sense of what one has heard