聽懺悔的牧師
thính sám hối đích mục sư
Hán Việt: thính sám hối đích mục sư · Pinyin: tīng chàn huǐ de mù shī
Tổng quan
Cấu tạo: 聽 (thính) + 懺 (sám) + 悔 (hối) + 的 (đích) + 牧 (mục) + 師 (sư)
Hán Việt: thính sám hối đích mục sư · Pinyin: tīng chàn huǐ de mù shī
Cấu tạo: 聽 (thính) + 懺 (sám) + 悔 (hối) + 的 (đích) + 牧 (mục) + 師 (sư)