聽覺反饋延遲
thính giác phản quỹ duyên trì
Hán Việt: thính giác phản quỹ duyên trì
Tổng quan
Cấu tạo: 聽 (thính) + 覺 (giác) + 反 (phản) + 饋 (quỹ) + 延 (duyên) + 遲 (trì)
Nghĩa
Eng
- Cihui 聽覺反饋延遲 īngjué fǎnkuì yánchí n. <lg.> delayed auditory feedback