聿懷 yù huái·duật hoài Hán Việt: duật hoài · Pinyin: yù huái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《诗.大雅.大明》"维此文王,小心翼翼,昭事上帝,聿怀多福。"聿本助词,然后人常以"聿怀"为语典,用为笃念之意。 Cấu tạo: 聿 (duật) + 懷 (hoài)Pinyinyù huáiHán Việtduật hoàiCấu tạo聿 + 懷 · duật + hoài nghĩa thành phần: duật + hoài Từ liên quan Gần nghĩa怀中 · 懷鄉 · 懷仁 · 懷化 · 懷古 · 懷妊 · 懷孕 · 懷寧