懷仁

huái rénhoài nhân

Hán Việt: hoài nhân · Pinyin: huái rén

Tổng quan

Hoài Nhơn (thuộc tỉnh Bình Định)

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hoài Nhân ở Sóc Châu 朔州, Sơn Tây
  • Biên soạn 懷仁 uáirén v.o. cherish humanity

Eng

  • Cihui 懷仁 uáirén v.o. cherish humanity

Đức

  • Handedict Huairen (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

懷仁縣 · 懷仁堂 · 仁丹 · 仁義 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化