肃宁

sù níngtúc ninh

Hán Việt: túc ninh · Pinyin: sù níng

Tổng quan

huyện Suning ở Thương Châu 滄州

Cấu tạo: 肅 (túc) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 沧州, Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 肅寧縣; 肃宁县

Đức

  • Handedict Suning (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肃宁县 · 宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和