肅州

sù zhōutúc châu

Hán Việt: túc châu · Pinyin: sù zhōu

Tổng quan

quận Túc Châu của thành phố Tửu Tuyền 酒泉市, Cam Túc

Cấu tạo: 肅 (túc) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Túc Châu
  • Tần suất từ quận Túc Châu của thành phố Tửu Tuyền 酒泉市, Cam Túc

Eng

  • Cihui see 肅州區; 肃州区
  • Tần suất từ see 肅州區, 肃州区[Su4 zhou1 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

肅州區 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡