肆擾 sì rǎo·tứ nhiễu Hán Việt: tứ nhiễu · Pinyin: sì rǎo Tổng quan mặc sức quấy rối 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.肆意扰乱。 Cấu tạo: 肆 (tứ) + 擾 (nhiễu)Pinyinsì rǎoHán Việttứ nhiễuTừ loạitínhCấu tạo肆 + 擾 · tứ + nhiễu nghĩa thành phần: tứ + nhiễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quấy rốiBiên soạn v. harass wantonlyEngCihui 肆擾 ìrǎo v. harass wantonly Từ liên quan Gần nghĩa擾亂 · 擾動 · 扰扰 · 擾攘 · 擾民 · 擾奪 · 擾擾 · 肆力