肇东

zhào dōngtriệu đông

Hán Việt: triệu đông · Pinyin: zhào dōng

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化

Cấu tạo: 肇 (triệu) + 東 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 绥化, Hắc Long Giang
  • Tần suất từ Thành phố cấp huyện Triệu Đông, Tùy Hóa 綏化, 绥化, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 肇東市; 肇东市
  • Tần suất từ see 肇東市, 肇东市[Zhao4 dong1 Shi4]

Đức

  • Handedict Zhaodong (Stadt in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肇东市 · 东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京