肉絲

ròu sīnhục ti

Hán Việt: nhục ti · Pinyin: ròu sī

Tổng quan

thịt xé

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt lợn xé
  • Tần suất từ thịt xé , thịt lợn xé
  • Biên soạn shredded meat

Eng

  • Cihui shredded meat; shredded pork
  • Tần suất từ n. shredded meat , ∼ qiē de tài cū le. The shredded meat was too coarsely cut

Đức

  • Handedict geschnetzeltes Schweinefleisch (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 絲蘭 · 絲囊 · 絲巾 · 丝帕 · 絲帶 · 丝弦