肉類加工機械
nhục loại gia công ki giới
Hán Việt: nhục loại gia công ki giới · Pinyin: ròu lèi jiā gōng jī xiè
Tổng quan
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 類 (loại) + 加 (gia) + 工 (công) + 機 (ki) + 械 (giới)
Hán Việt: nhục loại gia công ki giới · Pinyin: ròu lèi jiā gōng jī xiè
Cấu tạo: 肉 (nhục) + 類 (loại) + 加 (gia) + 工 (công) + 機 (ki) + 械 (giới)