肋脉

lặc mạch

Hán Việt: lặc mạch

Tổng quan

số nhiều costae, xương sườn, (thực vật) gân (sống lá), cạnh (cuống lá), gân sườn cánh (côn trùng), bờ trước cánh; mép trước cánh (chim)

Cấu tạo: 肋 (lặc) + 脈 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gân lá

Từ liên quan

Gần nghĩa

肋脉的 · 肋条 · 肋條 · 肋眼 · 肋脦 · 肋膜 · 肋间 · 肋骨