肋眼

lèi yǎnlặc nhãn

Hán Việt: lặc nhãn · Pinyin: lèi yǎn

Tổng quan

thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)

Cấu tạo: 肋 (lặc) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăn ngoại

Eng

  • Cihui rib eye (steak) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动