肌肉發達的人
cơ nhục phát đạt đích nhân
Hán Việt: cơ nhục phát đạt đích nhân · Pinyin: jī ròu fā dá de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 發 (phát) + 達 (đạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: cơ nhục phát đạt đích nhân · Pinyin: jī ròu fā dá de rén
Cấu tạo: 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 發 (phát) + 達 (đạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)