肚儿

dǔ rđỗ nhi

Hán Việt: đỗ nhi · Pinyin: dǔ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 肚[dǔ]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.物體的腹部。如:「水瓶肚兒」。 2.懷孕。如:「有了肚兒了」。

Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bụng
  • Google Alex v6 lòng
  • Biên soạn ►See ⁴dǔ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物體的腹部。如:「水瓶肚兒」。 2.懷孕。如:「有了肚兒了」。

Eng

  • Cihui erhua variant of 肚

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌