肚皮里点灯笼
đỗ bì lí điểm đăng lung
Hán Việt: đỗ bì lí điểm đăng lung
Tổng quan
Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 里 (lí) + 点 (điểm) + 灯 (đăng) + 笼 (lung)
Hán Việt: đỗ bì lí điểm đăng lung
Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 皮 (bì) + 里 (lí) + 点 (điểm) + 灯 (đăng) + 笼 (lung)