股市暫時的中止
cổ thị tạm thì đích trung chỉ
Hán Việt: cổ thị tạm thì đích trung chỉ · Pinyin: gǔ shì zàn shí de zhōng zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 股 (cổ) + 市 (thị) + 暫 (tạm) + 時 (thì) + 的 (đích) + 中 (trung) + 止 (chỉ)
Hán Việt: cổ thị tạm thì đích trung chỉ · Pinyin: gǔ shì zàn shí de zhōng zhǐ
Cấu tạo: 股 (cổ) + 市 (thị) + 暫 (tạm) + 時 (thì) + 的 (đích) + 中 (trung) + 止 (chỉ)