股東名冊

gǔ dōng míng cècổ đông danh sách

Hán Việt: cổ đông danh sách · Pinyin: gǔ dōng míng cè

Tổng quan

sổ đăng ký cổ đông

Cấu tạo: 股 (cổ) + 東 (đông) + 名 (danh) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách cổ đông
  • Google Alex v6 sổ cổ đông
  • Tần suất từ sổ đăng ký cổ đông

Eng

  • Cihui register of shareholders
  • Tần suất từ register of shareholders

Từ liên quan

Gần nghĩa

股東大會 · 股東特別大會 · 股東產權 · 股东会议 · 股東權益 · 股東會 · 股東權益回報 · 股東權益比率