股票投资

gǔ piào tóu zīcổ phiếu đầu tư

Hán Việt: cổ phiếu đầu tư · Pinyin: gǔ piào tóu zī

Tổng quan

đầu tư cổ phiếu

Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 投 (đầu) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua cổ phần
  • Tần suất từ đầu tư cổ phiếu , mua cổ phần

Eng

  • Cihui to invest in stock; to buy shares
  • Tần suất từ to invest in stock; to buy shares

Từ liên quan

Gần nghĩa

投资不足 · 投资收益 · 投资移民 · 投资组合 · 投资过度 · 投资银行 · 投资风险 · 股票上涨