股票代号

gǔ piào dài hàocổ phiếu đại hào

Hán Việt: cổ phiếu đại hào · Pinyin: gǔ piào dài hào

Tổng quan

mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)

Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 代 (đại) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã cổ phiếu

Eng

  • Cihui ticker symbol (to identify share coupon)

Từ liên quan

Gần nghĩa

股票上涨 · 股票买卖 · 股票市场 · 股票投资 · 股票指数 · 股票交易所 · 股票经纪人 · 股票下跌