股票損失匯率損失
cổ phiếu tổn thất hối suất tổn thất
Hán Việt: cổ phiếu tổn thất hối suất tổn thất · Pinyin: gǔ piào sǔn shī huì lǜ sǔn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 損 (tổn) + 失 (thất) + 匯 (hối) + 率 (suất) + 損 (tổn) + 失 (thất)