股票损失汇率损失

gǔ piào sǔn shī huì lǜ sǔn shīcổ phiếu tổn thất hối suất tổn thất

Hán Việt: cổ phiếu tổn thất hối suất tổn thất · Pinyin: gǔ piào sǔn shī huì lǜ sǔn shī

Tổng quan

Cấu tạo: 股 (cổ) + 票 (phiếu) + 損 (tổn) + 失 (thất) + 匯 (hối) + 率 (suất) + 損 (tổn) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ chứng khoán

Đức

  • Handedict Kursverluste (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

股票价格的指数