瘦削

shòu xuē sấu tước

Hán Việt: sấu tước · Pinyin: shòu xuē

Tổng quan

mảnh mai

Cấu tạo: (sấu) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體消瘦,肌肉減削。《南史.卷六二.賀瑒傳》:「昔腰過於十圍,今之瘦削,裁二尺餘。」南朝宋.鮑照〈擬行路難〉詩一八首之八:「床席生塵明鏡垢,纖腰瘦削髮蓬亂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身体或脸很瘦:面颊~丨~的身材。

Eng

  • CC-CEDICT slim
  • Cihui slim

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

消瘦 · 瘦弱

Từ trái nghĩa

丰盈 · 丰腴 · 肥胖 · 臃肿