肩不能挑,手不能提

jiān bù néng tiāo,shǒu bù néng tí

Pinyin: jiān bù néng tiāo,shǒu bù néng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiên) + (bất) + (năng) + (thiêu) + + (thủ) + (bất) + (năng) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不会挑担子,也拿不动什么东西。形容缺乏劳动锻炼的人。