肯尼亞共和國
khẳng ni á cộng hòa quốc
Hán Việt: khẳng ni á cộng hòa quốc · Pinyin: kěn ní yà gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: khẳng ni á cộng hòa quốc · Pinyin: kěn ní yà gòng hé guó
Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)