肯尼斯艾彿森

kěn ní sī ài fú sēn khẳng ni tư ngải phất sâm

Hán Việt: khẳng ni tư ngải phất sâm · Pinyin: kěn ní sī ài fú sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẳng) + (ni) + (tư) + (ngải) + 彿 (phất) + (sâm)