肯尼斯艾彿森
khẳng ni tư ngải phất sâm
Hán Việt: khẳng ni tư ngải phất sâm · Pinyin: kěn ní sī ài fú sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 艾 (ngải) + 彿 (phất) + 森 (sâm)
Hán Việt: khẳng ni tư ngải phất sâm · Pinyin: kěn ní sī ài fú sēn
Cấu tạo: 肯 (khẳng) + 尼 (ni) + 斯 (tư) + 艾 (ngải) + 彿 (phất) + 森 (sâm)